100 TÊN TIẾNG NHẬT HAY CHO NAM Ở NHẬT

100+ tên tiếng Nhật hay cho nam

Bạn có thể sẽ tìm thấy một số  tên nam Nhật Bản nổi tiếng  trong danh sách này. Nhưng bạn cũng có thể khám phá một số  tên độc đáo mà bạn chưa từng nghe đến trước đây. 

 

Ren Một bông hoa sen rực rõ
Haruto biểu thị cho ánh sáng, mặt trời, sự đa dạng nam tính và sự bay bổng. 
Aoi Tên Aoi có nghĩa là cây thục quỳ hoặc màu xanh lam.
Itsuki Với chữ kanji nói nanori, itsuki có nghĩa là cây.
Minato Tên Tên trung lập này có nghĩa là cổng.
Yuma Khi nó được viết là 悠 真, nó có nghĩa là mãi mãi thực sự.

 

Hiroto Hiroto là một cái tên hay trong tiếng Nhật cho một người đàn ông, có nghĩa là một người giàu lòng nhân ái.
Ritsu Nó có nghĩa là luật pháp, công lý, tôn giáo.

 

Asahi Nhân đức nhẹ nhàng, ngày mới khởi đầu tốt đẹp.

 

Akihito Tên tiếng Nhật hay dành cho nam giới này có nghĩa là một  hoàng tử rạng rỡ.

 

Akimitsu Tên Akimitsu có nghĩa là ánh sáng rực rỡ.
Akio Akio có nghĩa là  sáng hoặc óng ánh.

 

Arata Sự tươi mới, tốt lành vui vẻ
Asuka Asuka tươi và tốt lành có nghĩa là buổi sáng, chuyến bay  tự do, mùi hương hoặc chim.

 

Ayumu Cái tên  có nghĩa là tưởng tượng trong giấc mơ

 

Daichi Daichi có nghĩa là trái đất

 

Daiki Tên của Daiki có thể được hình thành từ chữ kanji 大地, có nghĩa là rực rỡ, thông minh, tuyệt vời. Daisuke có nghĩa là tuyệt vời, xuất sắc hoặc người trợ giúp.
Daisuke Daisuke có nghĩa là tuyệt vời, vô cùng lớn lao hoặc sự giúp đỡ.
Denki Denki có nghĩa là điện. Hiểu theo nghĩa bóng là cuội nguồn năng lượng, động lực to lớn.
Fumihito Fumihito có nghĩa là chữ viết và lòng trắc ẩn, bí ẩn.

Đây là một tên tiếng Nhật hay cho nam giới với gia đình mong con trở thành nhà văn, bác sĩ, y tá,y sĩ…

 

Genji Tên Genji có nghĩa là hai sự khởi đầu tốt đẹp.
Goro Goro có nghĩa là thứ sáu và đứa con trai.
Hachirou Ý nghĩa: Chữ kanji của Hachirou có nghĩa là thứ tám và con trai.
Haru Ý nghĩa: Haru có thể có hiểu là ánh sáng, mặt trời, giống nam hoặc mùa xuân.
Haruka Ý nghĩa: Sự xa xôi hoặc hẻo lánh
Hayate Ý nghĩa: Hayate có một ý nghĩa khá thơ, đó là âm thanh đột ngột, mạnh mẽ của gió.
Hibiki Ý nghĩa: Hibiki có nghĩa là âm thanh hoặc tiếng vang.
Hideaki Ý nghĩa: Một cái tên tiếng Nhật hay cho nam khác có nghĩa là sự xuất sắc hoặc tỏa sáng.
Hikari Ý nghĩa: Hikari là vầng ánh sáng tuyệt đẹp
Hikaru Ý nghĩa: Hikaru có nghĩa là ánh sáng hoặc độ toả sáng.
Hinata Ý nghĩa: Là một nơi đầy nắng hoặc hướng về phía mặt trời.
Hiraku Ý nghĩa: Tên Hiraku có nghĩa là mở rộng, phát triển hoặc hỗ trợ.
Hiroshi Ý nghĩa: Một đứa trẻ biết khoan dung, hào phóng và độ vượng.
Ichiro Ý nghĩa: Một người con trai
Isamu Ý nghĩa: Một cậu bé dũng cảm
Jiro Ý nghĩa: Jiro mang nghĩa là hai người con trai
Jun Ý nghĩa: Tùy thuộc vào chữ kanji được sử dụng, Jun có thể có nghĩa là tinh khiết, sạch sẽ, đơn giản hoặc ấm áp.
Junichi Ý nghĩa: Junichi có nghĩa là tuân theo, phục tùng, hoặc sự thuần khiết.
Junpei Ý nghĩa: Junpei là một tên tiếng Nhật có nghĩa là thanh khiết, yên bình.
Juurou Ý nghĩa: Juurou có nghĩa là mười người con trai.
Kaede Ý nghĩa: Tên này có nghĩa là cây phong.
Kaito Ý nghĩa: Kaito là 海 – có nghĩa là biển, đại dương và 翔 – có nghĩa là bay lên, bay cao.
Kaoru Ý nghĩa: Kaoru có thể được viết bằng kanji là 薫 / 郁 / 芳, đều có nghĩa là hương thơm.
Katashi Ý nghĩa: Một đứa trẻ cứng rắn, vững vàng.
Katsu Ý nghĩa: Cái tên Katsu có nghĩa là chiến thắng.
Katsuo Ý nghĩa: Katsuo là một cái tên có nghĩa là chiến thắng và anh hùng.
Katsurou Ý nghĩa: Người con trai mang lại thanh danh cho gia tộc
Kazuki Ý nghĩa: Hòa bình, hy vọng, sự tươi sáng hoặc là một cái cây.
Kazuo Ý nghĩa: Kazuo có nghĩa là một người đàn ông hoặc một người chồng.

Các bạn có thể tham khảo  bộ giáo trình Shinkanzen N3 cực kỳ thông dụng để nâng cao khả năng tự học tiếng Nhật của mọi người. Nó sẽ giúp bạn có  kiến ​​thức phong phú hơn về mọi lĩnh vực và từ ngữ. Bạn thậm chí có thể  nghĩ về một  tiếng Nhật hay và độc đáo tên cho chính bạn. 

 

Kei Ý nghĩa: Kei có thể có nghĩa là thông minh, đá quý hoặc tin mừng.
Ken Ý nghĩa: Một cậu bé khỏe mạnh, mạnh mẽ.
Kenichi Ý nghĩa: Một chàng trai khoẻ mạnh.
Kenshin Ý nghĩa: Chàng trai khiêm tốn và đáng tin cậy
Kenzo Ý nghĩa: Ở Nhật Bản, Kenzo có nghĩa là số hai hoặc là sự khiêm tốn.
Kichiro Ý nghĩa: Một cậu bé mang lại sự may mắn
Kiyoshi Ý nghĩa: Tên này có nghĩa là ánh sáng, tươi sáng hoặc sự rõ ràng.
Kohaku Ý nghĩa: Kohaku có nghĩa là đỏ và trắng hoặc vàng và bạc.
Kouji Ý nghĩa: Đứa bé có thể chữa lành vết thương cho mọi người.
Kurou Ý nghĩa: Mang nghĩa là chín người con trai và theo truyền thống sẽ được đặt cho người con trai thứ chín của gia đình.
Kyo Ý nghĩa: Có ý nghĩa là một tập thể vững mạnh.
Makoto Ý nghĩa: Cái tên trung tính này có nghĩa là trung thành, thật thà.
Masami Ý nghĩa: Trở nên xinh đẹp, mạnh mẽ.
Masaru Ý nghĩa: Một đứa trẻ bất bại và xuất sắc.
Minoru Ý nghĩa: Minoru nghĩa là đơm hoa kết trái.
Naoki Ý nghĩa: Nghĩa đen là một cái cây thẳng.
Naruhito Ý nghĩa: Tên Naruhito có nghĩa là đức hạnh, lòng trắc ẩn.
Nori Ý nghĩa: Tên này có nghĩa là lễ, nghi thức.
Osamu Ý nghĩa: Đây là một tên mang ý nghĩa kỷ luật, nghiên cứu, logic, biên niên sử, trị vì hoặc cai trị.
Rin Ý nghĩa: Tên Rin có nghĩa là trang nghiêm, nghiêm túc hoặc lạnh lùng.
Ringo Ý nghĩa: Ringo trong tiếng Nhật có nghĩa là quả táo.
Rounin Ý nghĩa: Rounin có nghĩa là trôi dạt hoặc lang thang.
Ryo Ý nghĩa: Đứa trẻ mang lại sự mát mẻ, sảng khoái, hoặc thực tế.
Ryoichi Ý nghĩa: Một chàng trai trong sạch, trên cả tuyệt vời.

 

 

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.